Từ tiếng Trung
漠不关心
mò bù guān xīn
not the least bit concerned
Phồn thể: 漠不關心
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- not the least bit concerned
- completely indifferent
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 漠 · 不 · 关 · 心
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mò bù guān xīn
not the least bit concerned
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 漠 · 不 · 关 · 心
Từ vựng