Từ tiếng Trung
漠视
mò shì
to ignore
Phồn thể: 漠視
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to ignore
- to neglect
- to treat with contempt
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 漠 · 视
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mò shì
to ignore
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 漠 · 视
Từ vựng