Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

陌生

mò shēng

strange; unfamiliar

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • strange; unfamiliar

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 陌 · 生

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả