Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
陌生人
Từ tiếng Trung
Lưu
陌生人
mò shēng rén
stranger
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
stranger
Các chữ trong từ này
陌
mò
8 nét
strange, unfamiliar
生
shēng
5 nét
life, lifetime
人
rén
2 nét
man, person
Từ thường dùng: 陌 · 生 · 人
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
陌生
mò shēng
strange; unfamiliar