Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
穆斯林
Từ tiếng Trung
Lưu
穆斯林
mù sī lín
Muslim
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Muslim
Các chữ trong từ này
穆
mù
16 nét
majestic
斯
sī
12 nét
this, thus, such
林
lín
8 nét
forest, grove
Từ thường dùng: 穆 · 斯 · 林
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
穆罕默德
mù hǎn mò dé
Muhammad (c. 570–632), central figure of Islam and prophet of God