Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
泥泞
Từ tiếng Trung
Lưu
泥泞
ní nìng
muddy
Nghe
Phồn thể:
泥濘
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
muddy
mud
Các chữ trong từ này
泥
ní
8 nét
mud, earth, clay
泞
nìng
8 nét
mud, mire
Từ thường dùng: 泥 · 泞
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
泥土
ní tǔ
earth; soil; mud; clay
泥沙
ní shā
silt
泥巴
ní ba
(coll.) mud