Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

泥巴

ní ba

(coll.) mud

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (coll.) mud

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 泥 · 巴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả