Từ tiếng Trung
溺水
nì shuǐ
to drown
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to drown
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 溺 · 水
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
nì shuǐ
to drown
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 溺 · 水
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.