Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

念念不忘

niàn niàn bù wàng

to keep in mind constantly (idiom)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to keep in mind constantly (idiom)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 念 · 念 · 不 · 忘

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả