Từ tiếng Trung
念念不忘
niàn niàn bù wàng
to keep in mind constantly (idiom)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to keep in mind constantly (idiom)
Các chữ trong từ này
念niàn8 nétto think of, to recall念niàn8 nétto think of, to recall不bù4 nétno, not, un-忘wàng7 nétto forget, to miss, to neglect, to overlook
Từ thường dùng: 念 · 念 · 不 · 忘
Từ vựng