Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

念头

niàn tou

thought; idea; intention

Phồn thể: 念頭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • thought; idea; intention

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 念 · 头

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.