Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

娘娘

niáng niang

queen

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • queen
  • empress
  • imperial concubine
  • Goddess, esp. Xi Wangmu 王母娘娘 or 西王母, Queen Mother of the West
  • mother
  • aunt

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 娘 · 娘

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả