Từ tiếng Trung
娘家
niáng jiā
wife's family (before marriage)
Phồn thể: 孃家
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- wife's family (before marriage)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 娘 · 家
Từ vựng
Từ tiếng Trung
niáng jiā
wife's family (before marriage)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 娘 · 家
Từ vựng