Từ tiếng Trung
柠檬
níng méng
lemon
Phồn thể: 檸檬
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- lemon
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 柠 · 檬
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
níng méng
lemon
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 柠 · 檬
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.