Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

柠

níng

lemon

9 nétBộ thủ 木Số 5022Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lemon
  • used in 檸檬|柠檬[ning2 meng2]

Giản thể / Phồn thể

柠→檸

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

tree

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

柠

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan