Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
扭曲
Từ tiếng Trung
Lưu
扭曲
niǔ qū
to twist
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to twist
to warp
to distort
Các chữ trong từ này
扭
niǔ
7 nét
to turn, to twist, to wrench
曲
qū
6 nét
crooked, bent
Từ thường dùng: 扭 · 曲
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
扭转
niǔ zhuǎn
to reverse; to turn around (an undesirable situation); (mechanics) torsion