Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

扭曲

niǔ qū

to twist

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to twist
  • to warp
  • to distort

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 扭 · 曲

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả