Từ tiếng Trung
扭转
niǔ zhuǎn
to reverse
Phồn thể: 扭轉
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to reverse
- to turn around (an undesirable situation)
- (mechanics) torsion
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 扭 · 转
Từ vựng
Từ tiếng Trung
niǔ zhuǎn
to reverse
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 扭 · 转
Từ vựng