Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

挪威

nuó wēi

Norway

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Norway

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 挪 · 威

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả