Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
挪威
Từ tiếng Trung
Lưu
挪威
nuó wēi
Norway
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Norway
Các chữ trong từ này
挪
nuó
9 nét
to shift, to move
威
wēi
9 nét
might, power, prestige
Từ thường dùng: 挪 · 威
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
挪用
nuó yòng
to shift (funds); to (legitimately) take funds set aside for one purpose in order to use…