Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

挪用

nuó yòng

to shift (funds)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to shift (funds)
  • to (legitimately) take funds set aside for one purpose in order to use them for another
  • to embezzle
  • to misappropriate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 挪 · 用

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả