Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

疟疾

nüè jí

malaria

Phồn thể: 瘧疾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • malaria

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 疟 · 疾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.