Chữ Hán
疟
nüè
malaria
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- malaria
- intermittent fever
- used in 瘧子|疟子[yao4 zi5]
Pinyin
nüèyào
Giản thể / Phồn thể
疟→瘧
Bộ phận
Thứ tự nét
疟Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan