Từ tiếng Trung
欧阳
ōu yáng
two-character surname Ouyang
Phồn thể: 歐陽
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- two-character surname Ouyang
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 欧 · 阳
Từ vựng
Từ tiếng Trung
ōu yáng
two-character surname Ouyang
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 欧 · 阳
Từ vựng