Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
欧元
Từ tiếng Trung
Lưu
欧元
ōu yuán
euro (currency)
Nghe
Phồn thể:
歐元
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
euro (currency)
Các chữ trong từ này
欧
ōu
8 nét
Europe, ohm
元
yuán
4 nét
first
Từ thường dùng: 欧 · 元
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
欧洲
ōu zhōu
Europe (abbr. for 歐羅巴洲|欧罗巴洲[Ou1 luo2 ba1 Zhou1])
欧盟
ōu méng
European Union; EU
欧美
ōu měi
Europe and America; the West
欧冠
ōu guàn
UEFA Champions League
欧阳
ōu yáng
two-character surname Ouyang