Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

欧元

ōu yuán

euro (currency)

Phồn thể: 歐元

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • euro (currency)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 欧 · 元

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả