Từ tiếng Trung
帕特里克
pà tè lǐ kè
Patrick (name)
Phồn thể: 帕特裏克
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Patrick (name)
Các chữ trong từ này
帕pà8 nétscarf, turban, veil, wrap特tè10 nétspecial, unique, distinguished里lǐ7 nétunit of distance equal to 0.5km克kè7 nétto subdue, to restrain, to overcome
Từ thường dùng: 帕 · 特 · 里 · 克
Từ vựng