Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

帕特里克

pà tè lǐ kè

Patrick (name)

Phồn thể: 帕特裏克

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Patrick (name)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 帕 · 特 · 里 · 克

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả