Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

爬行

pá xíng

to crawl

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to crawl
  • to creep

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 爬 · 行

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả