Từ tiếng Trung
盘点
pán diǎn
to make an inventory
Phồn thể: 盤點
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to make an inventory
- to take stock
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 盘 · 点
Từ vựng
Từ tiếng Trung
pán diǎn
to make an inventory
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 盘 · 点
Từ vựng