Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

盘子

pán zi

tray

Phồn thể: 盤子

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tray
  • plate
  • dish
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 盘 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả