Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
潘多拉
Từ tiếng Trung
Lưu
潘多拉
pān duō lā
Pandora
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Pandora
Các chữ trong từ này
潘
pān
15 nét
a river that flows into the Han
多
duō
6 nét
much, many, multi-
拉
lā
8 nét
to pull, to drag
Từ thường dùng: 潘 · 多 · 拉
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
潘金莲
pān jīn lián
Pan Jinlian (name lit. Golden Lotus), heroine of Ming dynasty vernacular novel Jinpingmei…
潘基文
pān jī wén
Ban Ki Moon (1944-), Korean diplomat, UN secretary-general 2007-2016