Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

潘多拉

pān duō lā

Pandora

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Pandora

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 潘 · 多 · 拉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả