Từ tiếng Trung
抛售
pāo shòu
to dump (selling abroad more cheaply than cost price at home)
Phồn thể: 拋售
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to dump (selling abroad more cheaply than cost price at home)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 抛 · 售
Từ vựng
Từ tiếng Trung
pāo shòu
to dump (selling abroad more cheaply than cost price at home)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 抛 · 售
Từ vựng