Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
抛出
Từ tiếng Trung
Lưu
抛出
pāo chū
to toss
Nghe
Phồn thể:
拋出
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to toss
to throw out
Các chữ trong từ này
抛
pāo
7 nét
to abandon, to throw away
出
chū
5 nét
to go out, to send out
Từ thường dùng: 抛 · 出
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
抛弃
pāo qì
to abandon; to discard; to renounce; to dump (sb)
抛开
pāo kāi
to throw out; to get rid of
抛售
pāo shòu
to dump (selling abroad more cheaply than cost price at home)