Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抛出

pāo chū

to toss

Phồn thể: 拋出

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to toss
  • to throw out

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抛 · 出

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả