Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

咆哮

páo xiào

(of beasts of prey, torrents of water, a person in a rage etc) to roar

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of beasts of prey, torrents of water, a person in a rage etc) to roar

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 咆 · 哮

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.