Chữ Hán
咆
páo
to roar
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to roar
Thứ tự nét
咆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
跑pǎo
to run, to flee, to escape
泡pào
bubble, blister
炮pào
cannon, artillery
抛pāo
to abandon, to throw away
刨páo
carpenter's plane
袍páo
robe, gown, cloak
砲pào
gun, cannon
庖páo
kitchen