Từ tiếng Trung
佩戴
pèi dài
to wear (as an accessory: jewelry, pedometer, ID card etc)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to wear (as an accessory: jewelry, pedometer, ID card etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 佩 · 戴
Từ vựng
Từ tiếng Trung
pèi dài
to wear (as an accessory: jewelry, pedometer, ID card etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 佩 · 戴
Từ vựng