Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
佩服
Từ tiếng Trung
Lưu
佩服
pèi fú
to admire
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to admire
Các chữ trong từ này
佩
pèi
8 nét
belt ornament, pendant
服
fú
8 nét
clothes
Từ thường dùng: 佩 · 服
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
佩戴
pèi dài
to wear (as an accessory: jewelry, pedometer, ID card etc)