Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

佩服

pèi fú

to admire

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to admire

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 佩 · 服

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả