Từ tiếng Trung
盆地
pén dì
(geography) basin
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (geography) basin
- depression
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 盆 · 地
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
pén dì
(geography) basin
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 盆 · 地
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.