Chữ Hán
盆
pén
basin, bowl, pot, tub
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- basin, bowl, pot, tub
- basin
- flower pot
- unit of volume equal to 12 斗[dou3] and 8 升[sheng1], approx 128 liters
- CL:個|个[ge4]
Thứ tự nét
盆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan