Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

盆

pén

basin, bowl, pot, tub

9 nétBộ thủ 皿Số 2477

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • basin, bowl, pot, tub
  • basin
  • flower pot
  • unit of volume equal to 12 斗[dou3] and 8 升[sheng1], approx 128 liters
  • CL:個|个[ge4]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

dish

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

盆

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan