Chữ Hán
喷
pēn
to blow, to puff, to spray, to spurt
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to blow, to puff, to spray, to spurt
- to spout; to spurt; to spray; to puff
- (slang) to criticize scathingly (esp. online)
- (of a smell) strong
- peak season (of a crop)
Pinyin
pēnpèn
Giản thể / Phồn thể
喷→噴
Thứ tự nét
喷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
喷射pēn shèto spurt; to spray; to jet; spurt; spray; jet喷发pēn fāto erupt; an eruption喷泉pēn quánfountain喷雾pēn wùmist spray; atomizing喷出pēn chūspout; spray; belch; to well up; to puff out; to spurt out喷气pēn qìto spurt steam (or air etc)喷漆pēn qīto spray paint or lacquer; lacquer喷火pēn huǒto shoot flames; to erupt (of volcanoes); flaming (of flowers)打喷嚏dǎ pēn tìto sneeze
Chữ liên quan