Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

喷漆

pēn qī

to spray paint or lacquer

Phồn thể: 噴漆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to spray paint or lacquer
  • lacquer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 喷 · 漆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả