Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

喷雾

pēn wù

mist spray

Phồn thể: 噴霧

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mist spray
  • atomizing

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 喷 · 雾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả