Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

喷泉

pēn quán

fountain

Phồn thể: 噴泉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fountain

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 喷 · 泉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả