Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

喷气

pēn qì

to spurt steam (or air etc)

Phồn thể: 噴氣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to spurt steam (or air etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 喷 · 气

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả