Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

喷发

pēn fā

to erupt

Phồn thể: 噴發

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to erupt
  • an eruption

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 喷 · 发

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả