Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

喷火

pēn huǒ

to shoot flames

Phồn thể: 噴火

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to shoot flames
  • to erupt (of volcanoes)
  • flaming (of flowers)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 喷 · 火

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả