Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

打喷嚏

dǎ pēn tì

to sneeze

Phồn thể: 打噴嚏

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sneeze

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 打 · 喷 · 嚏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả