Từ tiếng Trung
烹饪
pēng rèn
cooking; culinary arts
Phồn thể: 烹飪
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cooking; culinary arts
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 烹 · 饪
Từ vựng
Từ tiếng Trung
pēng rèn
cooking; culinary arts
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 烹 · 饪
Từ vựng