Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
烹调
Từ tiếng Trung
Lưu
烹调
pēng tiáo
to cook
Nghe
Phồn thể:
烹調
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to cook
Các chữ trong từ này
烹
pēng
11 nét
cooking, cuisine
调
diào
10 nét
tune, melody, key
Từ thường dùng: 烹 · 调
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
烹饪
pēng rèn
cooking; culinary arts