Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
疲惫
Từ tiếng Trung
Lưu
疲惫
pí bèi
beaten
Nghe
Phồn thể:
疲憊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
beaten
exhausted
tired
Các chữ trong từ này
疲
pí
10 nét
weak, tired, exhausted
惫
bèi
12 nét
tired, weary, fatigued
Từ thường dùng: 疲 · 惫
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
疲劳
pí láo
fatigue; wearily; weariness; weary
疲倦
pí juàn
to tire; tired
疲软
pí ruǎn
tired and feeble