Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
疲软
Từ tiếng Trung
Lưu
疲软
pí ruǎn
tired and feeble
Nghe
Phồn thể:
疲軟
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
tired and feeble
Các chữ trong từ này
疲
pí
10 nét
weak, tired, exhausted
软
ruǎn
8 nét
soft, pliable, flexible
Từ thường dùng: 疲 · 软
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
疲劳
pí láo
fatigue; wearily; weariness; weary
疲惫
pí bèi
beaten; exhausted; tired
疲倦
pí juàn
to tire; tired