Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

疲软

pí ruǎn

tired and feeble

Phồn thể: 疲軟

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tired and feeble

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 疲 · 软

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả