Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
片断
Từ tiếng Trung
Lưu
片断
piàn duàn
section
Nghe
Phồn thể:
片斷
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
section
fragment
segment
Các chữ trong từ này
片
piàn
4 nét
slice, splinter
断
duàn
11 nét
to sever, to cut off, to interrupt
Từ thường dùng: 片 · 断
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
片段
piàn duàn
fragment (of speech etc); extract (from book etc); episode (of story etc)