Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

片断

piàn duàn

section

Phồn thể: 片斷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • section
  • fragment
  • segment

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 片 · 断

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả