Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

片刻

piàn kè

short period of time

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • short period of time
  • a moment

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 片 · 刻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả