Từ tiếng Trung
片子
piān zi
film
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- film
- movie
- film reel
- phonograph record
- X-ray image
- thin flake
- small piece
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 片 · 子
Từ vựng
Từ tiếng Trung
piān zi
film
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 片 · 子
Từ vựng